dynamic

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

động

Ví dụ

This is a dynamic process.

Bản dịch

中文动态的
Englishdynamic
Españoldinámico
日本語ダイナミックな
한국어동적
Tiếng Việtđộng
ไทยไดนามิก
Русскийдинамический