risk
n/v
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
risk
Ví dụ
▶
⏹
Don't take unnecessary risks.
Bản dịch
▶
⏹
中文
风险
English
risk
返回首页