rescue
v/n
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rescue
Ví dụ
▶
⏹
The rescue team arrived.
Bản dịch
▶
⏹
中文
营救
English
rescue
返回首页