regard
v/n
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
认为;关注
例句
▶
⏹
I regard him as a friend.
多语言翻译
▶
⏹
中文
认为;关注
English
regard
返回首页