recall
v
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
recall
Ví dụ
▶
⏹
I recall the day clearly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
回忆
English
recall
返回首页