prevalent
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
普遍的
例句
▶
⏹
This issue is prevalent in schools.
多语言翻译
▶
⏹
中文
普遍的
English
prevalent
Español
prevalente
日本語
広く行き渡っている
한국어
널리 퍼진
Tiếng Việt
phổ biến
ไทย
แพร่หลาย
Русский
распространённый
返回首页