lean
v
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lean
Ví dụ
▶
⏹
Lean the ladder against the wall.
Bản dịch
▶
⏹
中文
倾斜;倚靠
English
lean
返回首页