validate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xác thực

Ví dụ

Validate the results with a second test.

Bản dịch

中文验证
Englishvalidate
Españolvalidar
日本語検証する
한국어검증하다
Tiếng Việtxác thực
ไทยตรวจสอบความถูกต้อง
Русскийподтверждать