focus

noun/verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

초점

예문

Focus on your goals.

다국어 번역

中文焦点;集中
Englishfocus
Españolfoco; concentrarse
日本語フォーカス
한국어초점
Tiếng Việttiêu điểm; tập trung
ไทยโฟกัส
Русскийфокус