out of work
固定短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
out of work
Ví dụ
▶
⏹
He's been out of work for months.
Bản dịch
▶
⏹
中文
失业
English
out of work
返回首页