on foot
固定短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
on foot
Ví dụ
▶
⏹
I go to school on foot.
Bản dịch
▶
⏹
中文
步行
English
on foot
返回首页