on average
固定短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
on average
Ví dụ
▶
⏹
On average, I sleep 8 hours.
Bản dịch
▶
⏹
中文
平均
English
on average
返回首页