from now on

固定短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

from now on

Ví dụ

From now on, I'll study harder.

Bản dịch

中文从现在起
Englishfrom now on