author
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Tác giả
Ví dụ
▶
⏹
The author wrote a novel.
Bản dịch
▶
⏹
中文
作者
English
author
Español
autor
日本語
著者
한국어
작가
Tiếng Việt
Tác giả
ไทย
ผู้เขียน
Русский
автор
返回首页