author

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tác giả

Ví dụ

The author wrote a novel.

Bản dịch

中文作者
Englishauthor
Españolautor
日本語著者
한국어작가
Tiếng ViệtTác giả
ไทยผู้เขียน
Русскийавтор