turn to
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
turn to
Ví dụ
▶
⏹
Turn to your teacher for help.
Bản dịch
▶
⏹
中文
求助于
English
turn to
返回首页