knock at

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

knock at

Ví dụ

Someone is knocking at the door.

Bản dịch

中文敲(门)
Englishknock at