clean up
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
clean up
Ví dụ
▶
⏹
Clean up your room.
Bản dịch
▶
⏹
中文
打扫干净
English
clean up
返回首页