keep out
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
keep out
Ví dụ
▶
⏹
Keep out of the room.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不让进入
English
keep out
返回首页