give in to

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

give in to

Ví dụ

Don't give in to fear.

Bản dịch

中文向...屈服
Englishgive in to