give birth to

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

give birth to

Ví dụ

She gave birth to twins.

Bản dịch

中文产生;生育
Englishgive birth to