fight for
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fight for
Ví dụ
▶
⏹
They fought for freedom.
Bản dịch
▶
⏹
中文
为...而战
English
fight for
返回首页