come to

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

come to

Ví dụ

He came to after an hour.

Bản dịch

中文苏醒;共计
Englishcome to