factor

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ปัจจัย

ตัวอย่าง

Cost is a key factor.

คำแปล

中文因素
Englishfactor
Españolfactor
日本語要因
한국어요인
Tiếng Việtyếu tố
ไทยปัจจัย
Русскийфактор