look back
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
look back
Ví dụ
▶
⏹
Look back at your past.
Bản dịch
▶
⏹
中文
回顾
English
look back
返回首页