listen to
动词短语
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
听
例句
▶
⏹
Listen to the teacher carefully.
多语言翻译
▶
⏹
中文
听
English
listen to
返回首页