have fun

动词短语
托福词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

have fun

ตัวอย่าง

We had fun at the party.

คำแปล

中文玩得开心
Englishhave fun