date back to

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

date back to

Ví dụ

This temple dates back to 1000 AD.

Bản dịch

中文追溯到
Englishdate back to