be curious about
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be curious about
Ví dụ
▶
⏹
Kids are curious about everything.
Bản dịch
▶
⏹
中文
好奇
English
be curious about
返回首页