be crazy about

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be crazy about

Ví dụ

She is crazy about music.

Bản dịch

中文痴迷于
Englishbe crazy about