be crazy about
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be crazy about
Ví dụ
▶
⏹
She is crazy about music.
Bản dịch
▶
⏹
中文
痴迷于
English
be crazy about
返回首页