be out of reach
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be out of reach
Ví dụ
▶
⏹
The book is out of reach.
Bản dịch
▶
⏹
中文
够不着
English
be out of reach
返回首页