be out of reach

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be out of reach

Ví dụ

The book is out of reach.

Bản dịch

中文够不着
Englishbe out of reach