be out of sight

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be out of sight

Ví dụ

The ship went out of sight.

Bản dịch

中文看不见
Englishbe out of sight