prosper

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

繁荣

例句

The city prospered.

多语言翻译

中文繁荣
Englishprosper
Españolprosperar
日本語繁栄する
한국어번영
Tiếng Việtthịnh vượng
ไทยเจริญรุ่งเรือง
Русскийпроцветать