be in a hurry

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be in a hurry

Ví dụ

She left in a hurry.

Bản dịch

中文匆忙
Englishbe in a hurry