be in silence
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be in silence
Ví dụ
▶
⏹
They listened in silence.
Bản dịch
▶
⏹
中文
沉默
English
be in silence
返回首页