be at war
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be at war
Ví dụ
▶
⏹
The two countries were at war.
Bản dịch
▶
⏹
中文
交战
English
be at war
返回首页