be at risk

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be at risk

Ví dụ

The species is at risk.

Bản dịch

中文处于危险中
Englishbe at risk