be on vacation
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be on vacation
Ví dụ
▶
⏹
They are on vacation in Hainan.
Bản dịch
▶
⏹
中文
度假
English
be on vacation
返回首页