be on duty
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be on duty
Ví dụ
▶
⏹
Who is on duty today?
Bản dịch
▶
⏹
中文
值班
English
be on duty
返回首页