be on sale

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be on sale

Ví dụ

The shoes are on sale today.

Bản dịch

中文出售;打折
Englishbe on sale