be out of work

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be out of work

Ví dụ

He has been out of work for months.

Bản dịch

中文失业
Englishbe out of work