be confident of

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be confident of

Ví dụ

I'm confident of success.

Bản dịch

中文对...有信心
Englishbe confident of