be connected with

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be connected with

Ví dụ

The crime is connected with drugs.

Bản dịch

中文与...有关
Englishbe connected with