be famous for
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be famous for
Ví dụ
▶
⏹
Hangzhou is famous for its scenery.
Bản dịch
▶
⏹
中文
因...著名
English
be famous for
返回首页