organism

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

유기체

예문

Every organism needs energy.

다국어 번역

中文生物体
Englishorganism
Españolorganismo
日本語生物体
한국어유기체
Tiếng Việtsinh vật
ไทยสิ่งมีชีวิต
Русскийорганизм