be busy with

动词短语
托福词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

be busy with

ตัวอย่าง

She is busy with her homework.

คำแปล

中文忙于
Englishbe busy with