be similar to

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be similar to

Ví dụ

Your bag is similar to mine.

Bản dịch

中文与...相似
Englishbe similar to