isolate
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
隔离
例句
▶
⏹
Islands isolate species.
多语言翻译
▶
⏹
中文
隔离
English
isolate
Español
aislar
日本語
隔離する
한국어
격리하다
Tiếng Việt
Cô lập
ไทย
แยกตัว
Русский
изолировать
返回首页