be good for
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be good for
Ví dụ
▶
⏹
Milk is good for health.
Bản dịch
▶
⏹
中文
对...有益
English
be good for
返回首页