be good for

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be good for

Ví dụ

Milk is good for health.

Bản dịch

中文对...有益
Englishbe good for