be made up of
动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be made up of
Ví dụ
▶
⏹
Water is made up of hydrogen and oxygen.
Bản dịch
▶
⏹
中文
由...构成
English
be made up of
返回首页