be made of

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be made of

Ví dụ

The table is made of wood.

Bản dịch

中文由...制成(可见材料)
Englishbe made of